- 刖nguyệt(chặt chân (hình phạt))
- 丷bát(hai nét chỉ bước tiến)
- 一nhất(một, nền tảng)
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
bạn gái cũ
中以前的女朋友yǐqián de nǚ péngyou
Bạn gái cũ của tôi rất xinh đẹp.
bạn gái cũ
中以前的女朋友yǐqián de nǚ péngyou
Bạn gái cũ của tôi rất xinh đẹp.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
bạn gái cũ
bạn gái cũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.