- 刖nguyệt(chặt chân (hình phạt))
- 丷bát(hai nét chỉ bước tiến)
- 一nhất(một, nền tảng)
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
phía trước; mặt trước; ở trên (trong văn bản)
中某个事物或地方的正面方向;靠前的位置mǒu ge shìwù huò dìfang de zhèngmiàn fāngxiàng; kàoqián de wèizhì
Phía trước có một cửa hàng.
trước; phía trước; trước đây; phía trên
中某人或某物面向的方向;位置靠前的地方mǒurén huò mǒuwù miànxiàng de fāngxiàng;wèizhì kàoqián de dìfang
phía trước; phần trên (đã nêu trước đó)
phía trước; mặt trước; ở trên (trong văn bản)
中某个事物或地方的正面方向;靠前的位置mǒu ge shìwù huò dìfang de zhèngmiàn fāngxiàng; kàoqián de wèizhì
Phía trước có một cửa hàng.
trước; phía trước; trước đây; phía trên
中某人或某物面向的方向;位置靠前的地方mǒurén huò mǒuwù miànxiàng de fāngxiàng;wèizhì kàoqián de dìfang
phía trước; phần trên (đã nêu trước đó)
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
phía trước; mặt trước; ở trên (trong văn bản)
phía trước; mặt trước; ở trên (trong văn bản)
中位置在前;已经说过的内容wèizhì zài qián;yǐjīng shuōguò de nèiróng
phía trước; đằng trước; ở trên (trong văn bản)
中指空间或时间上靠前的部分zhǐ kōngjiān huò shíjiān shang kàoqián de bùfen
cũng đọc là [qian2 mian5]
中位置靠前的地方wèizhì kàoqián de dìfang
中位置在前;已经说过的内容wèizhì zài qián;yǐjīng shuōguò de nèiróng
phía trước; đằng trước; ở trên (trong văn bản)
中指空间或时间上靠前的部分zhǐ kōngjiān huò shíjiān shang kàoqián de bùfen
cũng đọc là [qian2 mian5]
中位置靠前的地方wèizhì kàoqián de dìfang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.