- 刖nguyệt(chặt chân (hình phạt))
- 丷bát(hai nét chỉ bước tiến)
- 一nhất(một, nền tảng)
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
trước; phía trước; trước đây; phía trên
中向前的方向;面前的地方xiàng qián de fāngxiàng;miànqián de dìfang
Phía trước có nguy hiểm.
phía trước; tiền phương (mặt trận)
中面朝前面的位置或方向;战争中的前线miàn zhāo qiánmiàn de wèizhì huò fāngxiàng;zhànzhēng zhōng de qiánxiàn
trước; phía trước; trước đây; phía trên
中向前的方向;面前的地方xiàng qián de fāngxiàng;miànqián de dìfang
Phía trước có nguy hiểm.
phía trước; tiền phương (mặt trận)
中面朝前面的位置或方向;战争中的前线miàn zhāo qiánmiàn de wèizhì huò fāngxiàng;zhànzhēng zhōng de qiánxiàn
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
trước; phía trước; trước đây; phía trên
trước; phía trước; trước đây; phía trên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.