- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
tăng tốc; đẩy nhanh; gia tốc
中使速度变快;变得更迅速shǐ sùdù biànkuài; biànde gèng xùnsù
Xin hãy tăng tốc!
tăng tốc; đẩy nhanh; gia tốc
中使速度变快;变得更迅速shǐ sùdù biànkuài; biànde gèng xùnsù
Xin hãy tăng tốc!
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
tăng tốc; đẩy nhanh; gia tốc
tăng tốc; đẩy nhanh; gia tốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.