- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
đẩy nhanh; tăng tốc; thúc đẩy
中使速度变得更快;提高进度shǐ sùdù biànde gèng kuài; tígāo jìnduò
Xin hãy tăng tốc.
đẩy nhanh; tăng tốc; thúc đẩy
中使速度变得更快;提高进度shǐ sùdù biànde gèng kuài; tígāo jìnduò
Xin hãy tăng tốc.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.
đẩy nhanh; tăng tốc; thúc đẩy
đẩy nhanh; tăng tốc; thúc đẩy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.