- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
nửa thần; bán thần
Anh ấy là bán thần.
nửa thần; bán thần
Anh ấy là bán thần.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
nửa thần; bán thần
nửa thần; bán thần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.