- 十thập(mười, nhiều)
- 买mãi(mua)
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
phản quốc; bán nước
Anh ta bị buộc tội phản quốc.
phản quốc; bán nước
Anh ta bị buộc tội phản quốc.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
phản quốc; bán nước
phản quốc; bán nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.