- 十thập(mười, hướng tâm)
- 冂quynh(vùng xa, bao quanh)
- 丷干can(cành cây, thân cây)
Phương Nam là nơi nắng ấm, cây cối sum suê dưới bầu trời rộng mở.
hành động trái với mục đích; đi về hướng ngược lại với đích đến [thành ngữ]
Bạn làm như vậy là đi ngược lại mục đích.
hành động trái với mục đích; đi về hướng ngược lại với đích đến [thành ngữ]
Bạn làm như vậy là đi ngược lại mục đích.
Phương Nam là nơi nắng ấm, cây cối sum suê dưới bầu trời rộng mở.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Phương Nam là nơi nắng ấm, cây cối sum suê dưới bầu trời rộng mở.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
hành động trái với mục đích; đi về hướng ngược lại với đích đến [thành ngữ]
hành động trái với mục đích; đi về hướng ngược lại với đích đến [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.