- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
ra đời; chào đời; (văn) hạ thế
中人从母体产出来开始生活rén cóng mǔtǐ chǎnchū lái kāishǐ shēnghuó
Tôi sinh ra ở Trung Quốc.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
ra đời; chào đời; (văn) hạ thế
中人从母体产出来开始生活rén cóng mǔtǐ chǎnchū lái kāishǐ shēnghuó
Tôi sinh ra ở Trung Quốc.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
ra đời; chào đời; (văn) hạ thế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.