- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
nhai lại; (bóng) nghiền ngẫm lại
Bò đang nhai lại.
nhai lại; (bóng) nghiền ngẫm lại
Con bò đang nhai lại.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
nhai lại; (bóng) nghiền ngẫm lại
Bò đang nhai lại.
nhai lại; (bóng) nghiền ngẫm lại
Con bò đang nhai lại.
nhai lại; (bóng) nghiền ngẫm lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.