- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
cuộc đấu tranh chống Viên (Viên Thế Khải) bảo vệ Cộng hòa năm 1915
Cuộc đấu tranh chống Viên là một sự kiện lịch sử.
cuộc đấu tranh chống Viên (Viên Thế Khải) bảo vệ Cộng hòa năm 1915
Cuộc đấu tranh chống Viên là một sự kiện lịch sử.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
cuộc đấu tranh chống Viên (Viên Thế Khải) bảo vệ Cộng hòa năm 1915
cuộc đấu tranh chống Viên (Viên Thế Khải) bảo vệ Cộng hòa năm 1915
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.