- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
họp báo; buổi họp báo
中公开向记者和公众宣布信息的会议gōngkāi xiàng jìzhě hé gōngzhòng xuānbù xìnxī de huìyì
Buổi họp báo rất quan trọng.
cuộc họp báo; buổi công bố
中公开宣布信息或新闻的会议gōngkāi xuānbù xìnxī huò xīnwén de huìyì
Buổi họp báo mấy giờ bắt đầu?
họp báo; buổi họp báo
中公开向记者和公众宣布信息的会议gōngkāi xiàng jìzhě hé gōngzhòng xuānbù xìnxī de huìyì
Buổi họp báo rất quan trọng.
cuộc họp báo; buổi công bố
中公开宣布信息或新闻的会议gōngkāi xuānbù xìnxī huò xīnwén de huìyì
Buổi họp báo mấy giờ bắt đầu?
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
họp báo; buổi họp báo
họp báo; buổi họp báo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.