- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
nhận lệnh; phụng mệnh
Anh ấy nhận lời khuyên từ giáo viên.
được sắc phong; được bổ nhiệm chức vụ
Anh ấy được bổ nhiệm vào vị trí này.
nhận lệnh; phụng mệnh
Anh ấy nhận lời khuyên từ giáo viên.
được sắc phong; được bổ nhiệm chức vụ
Anh ấy được bổ nhiệm vào vị trí này.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
nhận lệnh; phụng mệnh
nhận lệnh; phụng mệnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.