- 口khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
quan hệ tình dục bằng miệng; khẩu dâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
quan hệ tình dục bằng miệng; khẩu dâm
中用嘴进行的性行为yòng zuǐ jìnxíng de xìng xíngwéi
Oral sex là một hành vi tình dục.
quan hệ tình dục bằng miệng; khẩu dâm
中用嘴进行的性行为yòng zuǐ jìnxíng de xìng xíngwéi
Oral sex là một hành vi tình dục.