- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
khẩu vị; sở thích ăn uống
中食物的味道或人喜欢吃的食物类型shíwù de wèidào huò rén xǐhuān chī de shíwù lèixíng
Món ăn này có hương vị rất ngon.
khẩu vị; hương vị; sở thích ẩm thực
中食物的味道shíwù de wèidào
khẩu vị; sở thích cá nhân
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
khẩu vị; sở thích ăn uống
中食物的味道或人喜欢吃的食物类型shíwù de wèidào huò rén xǐhuān chī de shíwù lèixíng
Món ăn này có hương vị rất ngon.
khẩu vị; hương vị; sở thích ẩm thực
中食物的味道shíwù de wèidào
khẩu vị; sở thích cá nhân
中个人喜欢的食物风格和口感gèrén xǐhuān de shíwù fēnggé hé kǒukǎn
Khẩu vị của mỗi người đều khác nhau.
khẩu vị; sở thích ăn uống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Khẩu vị của mỗi người đều khác nhau.