- 口khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
tài ăn nói; khẩu tài; hùng biện
Anh ấy rất có tài ăn nói.
tài ăn nói; khẩu tài; hùng biện
Anh ấy rất có tài ăn nói.
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.