- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
thi vấn đáp; thi miệng
Ngày mai tôi có một bài kiểm tra vấn đáp.
thi vấn đáp; thi miệng
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
thi vấn đáp; thi miệng
Ngày mai tôi có một bài kiểm tra vấn đáp.
thi vấn đáp; thi miệng
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
thi vấn đáp; thi miệng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.