- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
mộc mạc cổ kính; giản dị chất phác (về nghệ thuật, kiến trúc...)
Phong cách kiến trúc của ngôi chùa này rất cổ kính và mộc mạc.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
mộc mạc cổ kính; giản dị chất phác (về nghệ thuật, kiến trúc...)
Phong cách kiến trúc của ngôi chùa này rất cổ kính và mộc mạc.
mộc mạc cổ kính; giản dị chất phác (về nghệ thuật, kiến trúc...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.