- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
cổ vật; đồ cổ
Anh ấy thích sưu tầm đồ cổ.
đồ cổ; đồ cổ ngoạn
Anh ấy thích sưu tầm đồ cổ.
cổ vật; đồ cổ
Anh ấy thích sưu tầm đồ cổ.
đồ cổ; đồ cổ ngoạn
Anh ấy thích sưu tầm đồ cổ.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
cổ vật; đồ cổ
cổ vật; đồ cổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.