- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
di tích lịch sử; thắng tích cổ xưa
Thành phố này có rất nhiều di tích lịch sử.
di tích lịch sử; thắng tích cổ xưa
Thành phố này có rất nhiều di tích lịch sử.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
di tích lịch sử; thắng tích cổ xưa
di tích lịch sử; thắng tích cổ xưa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.