- 口khẩu(miệng)
- 又hựu(tay phải)
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
bàn tay phải; tay phải
中身体左边的手shēntǐ zuǒbiān de shǒu
Anh ấy viết chữ bằng tay phải.
bàn tay phải; tay phải; phía bên phải
中身体左边的手,也指比较强的手shēntǐ zuǒbiān de shǒu、yě zhǐ bǐjiào qiáng de shǒu
Xin hãy giơ tay phải của bạn lên.
bàn tay phải; tay phải
中身体左边的手shēntǐ zuǒbiān de shǒu
Anh ấy viết chữ bằng tay phải.
bàn tay phải; tay phải; phía bên phải
中身体左边的手,也指比较强的手shēntǐ zuǒbiān de shǒu、yě zhǐ bǐjiào qiáng de shǒu
Xin hãy giơ tay phải của bạn lên.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.