- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
lá; lá cây
中植物上长出来的绿色部分zhíwù shàng zhǎng chūlái de lǜsè bùfen
Trên cây có rất nhiều lá.
(lóng) cần sa; cỏ (ma túy)
中大麻植物的绿色叶片;也指大麻dàmá zhíwù de lǜsè yèpiàn;yě zhǐ dàmá
Anh ấy thích hút cần.
lá; lá cây
中植物上长出来的绿色部分zhíwù shàng zhǎng chūlái de lǜsè bùfen
Trên cây có rất nhiều lá.
(lóng) cần sa; cỏ (ma túy)
中大麻植物的绿色叶片;也指大麻dàmá zhíwù de lǜsè yèpiàn;yě zhǐ dàmá
Anh ấy thích hút cần.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.