- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
ăn xong; ăn hết
Bạn ăn xong cơm chưa?
ăn xong; ăn hết
Bạn ăn xong cơm chưa?
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Dưới mái nhà có đủ mọi thứ từ căn bản, nên mọi việc đều hoàn chỉnh.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Dưới mái nhà có đủ mọi thứ từ căn bản, nên mọi việc đều hoàn chỉnh.
ăn xong; ăn hết
ăn xong; ăn hết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.