- 夂truy(bước chân đến, đi xuống)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
các bên; các phía
Các bên đều đồng ý với kế hoạch này.
Gần đây tất cả đều được cải tiến toàn diện.
các bên; các phía; mọi phía
tám phương; tám hướng; khắp nơi
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
các bên; các phía
Các bên đều đồng ý với kế hoạch này.
Gần đây tất cả đều được cải tiến toàn diện.
các bên; các phía; mọi phía
tám phương; tám hướng; khắp nơi
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
các bên; các phía
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.