- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
hợp nhau; ăn ý; hòa hợp với nhau
Hai chúng tôi rất hợp nhau.
hợp nhau; ăn ý; hòa hợp với nhau
Hai chúng tôi rất hợp nhau.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
hợp nhau; ăn ý; hòa hợp với nhau
hợp nhau; ăn ý; hòa hợp với nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.