- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
hợp pháp; hợp lệ; đúng pháp luật
中符合法律规定的;不违反法律的fúhé fǎlǜ guīdìng de;búyìfǎn fǎlǜ de
Đây là tài liệu hợp pháp.
hợp pháp; hợp lệ
中符合法律规定,被法律允许fúhé fǎlǜ guīdìng、bèi fǎlǜ yǔnxǔ
hợp pháp; đúng luật
hợp pháp; hợp lệ; đúng pháp luật
中符合法律规定的;不违反法律的fúhé fǎlǜ guīdìng de;búyìfǎn fǎlǜ de
Đây là tài liệu hợp pháp.
hợp pháp; hợp lệ
中符合法律规定,被法律允许fúhé fǎlǜ guīdìng、bèi fǎlǜ yǔnxǔ
hợp pháp; đúng luật
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
hợp pháp; hợp lệ; đúng pháp luật
hợp pháp; hợp lệ; đúng pháp luật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.