- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
danh; hợp đồng; hợp ước
中双方同意的法律文件或协议shuāngfāng tóngyì de fǎlǜ wénjiàn huò xiéyì
Chúng tôi đã ký hợp đồng.
hợp đồng; hợp đồng thỏa thuận
中双方同意遵守的书面协议shuāngfāng tóngyì zunshǒu de shūxiě xiéyì
danh; hợp đồng; hợp ước
中双方同意的法律文件或协议shuāngfāng tóngyì de fǎlǜ wénjiàn huò xiéyì
Chúng tôi đã ký hợp đồng.
hợp đồng; hợp đồng thỏa thuận
中双方同意遵守的书面协议shuāngfāng tóngyì zunshǒu de shūxiě xiéyì
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
danh; hợp đồng; hợp ước
danh; hợp đồng; hợp ước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.