- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
cùng mưu đồ; thông đồng; âm mưu cùng nhau
Họ đã cùng nhau âm mưu một kế hoạch.
cùng mưu đồ; thông đồng; âm mưu cùng nhau
Họ đã cùng nhau âm mưu một kế hoạch.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
cùng mưu đồ; thông đồng; âm mưu cùng nhau
cùng mưu đồ; thông đồng; âm mưu cùng nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.