- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
cùng ngành nghề; đồng nghiệp
Họ là đồng nghiệp.
người cùng ngành; đồng nghiệp
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
cùng ngành nghề; đồng nghiệp
Họ là đồng nghiệp.
người cùng ngành; đồng nghiệp
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
cùng ngành nghề; đồng nghiệp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.