- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
đồng bọn; đồng phạm
中和某人一起做坏事的人hé mǒurén yìqǐ zuò huàishì de rén
Anh ta không phải đồng bọn của tôi.
đồng phạm; kẻ đồng lõa
中和某人一起做坏事的人hé mǒurén yìqǐ zuò huàishì de rén
Anh ta không phải là đồng bọn của tôi.
đồng bọn; đồng phạm
中和某人一起做坏事的人hé mǒurén yìqǐ zuò huàishì de rén
Anh ta không phải đồng bọn của tôi.
đồng phạm; kẻ đồng lõa
中和某人一起做坏事的人hé mǒurén yìqǐ zuò huàishì de rén
Anh ta không phải là đồng bọn của tôi.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Những người cùng nhóm quây quần bên đống lửa ăn uống với nhau.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Những người cùng nhóm quây quần bên đống lửa ăn uống với nhau.
đồng bọn; đồng phạm
đồng bọn; đồng phạm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đồng liêu; đồng nghiệp
中和某人一起工作或做事的人hé móurén yìqǐ gōngzuò huò zuòshì de rén
Anh ấy không phải là đồng nghiệp của tôi.
đồng liêu; đồng nghiệp
中和某人一起工作或做事的人hé móurén yìqǐ gōngzuò huò zuòshì de rén
Anh ấy không phải là đồng nghiệp của tôi.