- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
đồng vị (vật lý/hóa học)
Carbon-14 là một đồng vị phóng xạ.
đồng vị (vật lý/hóa học)
Carbon-14 là một đồng vị phóng xạ.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
đồng vị (vật lý/hóa học)
đồng vị (vật lý/hóa học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.