- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
sống chung; đồng cư; (đặc biệt) sống thử
中两个人或多个人住在一起liǎng ge rén huò duō ge rén zhù zài yìqǐ
Họ đã sống chung.
sống chung; đồng cư; (quan hệ) ở chung không hôn thú
中两个人住在一起生活liǎng ge rén zhù zài yìqǐ shēnghuó
Họ đã sống chung ba năm.
sống chung; đồng cư; (đặc biệt) sống thử
中两个人或多个人住在一起liǎng ge rén huò duō ge rén zhù zài yìqǐ
Họ đã sống chung.
sống chung; đồng cư; (quan hệ) ở chung không hôn thú
中两个人住在一起生活liǎng ge rén zhù zài yìqǐ shēnghuó
Họ đã sống chung ba năm.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
sống chung; đồng cư; (đặc biệt) sống thử
sống chung; đồng cư; (đặc biệt) sống thử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.