- 口khẩu(miệng)
- 及cập(đến, với tới)
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
hấp dẫn; thu hút; lôi cuốn
中使人喜欢或感兴趣shǐ rén xǐhuān huò gǎn xìngqù
Câu chuyện này rất hấp dẫn.
hấp dẫn; thu hút; lôi cuốn
中使人喜欢或感兴趣shǐ rén xǐhuān huò gǎn xìngqù
Câu chuyện này rất hấp dẫn.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
hấp dẫn; thu hút; lôi cuốn
hấp dẫn; thu hút; lôi cuốn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.