- 口khẩu(miệng)
- 及cập(đến, với tới)
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
dùng ma túy; hút ma túy
中用嘴吸食毒品,是违法的坏行为yòng zuǐ xī shí dúpǐn, shì wéifǎ de huài xíngwéi
Hút ma túy không tốt cho sức khỏe.
dùng ma túy; hút ma túy
中用嘴吸食毒品,是违法的坏行为yòng zuǐ xī shí dúpǐn, shì wéifǎ de huài xíngwéi
Hút ma túy không tốt cho sức khỏe.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
dùng ma túy; hút ma túy
dùng ma túy; hút ma túy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.