- 口khẩu(miệng)
- 欠khiếm(há miệng, ngáp, thiếu)
Thổi là dùng miệng há ra để phả hơi mạnh vào vật gì đó.
tan vỡ; thất bại; không thành
Kế hoạch của chúng ta đã thất bại rồi.
đã chết; toi rồi; (khẩu) đi đứt
Anh ấy đã chết rồi.
tan vỡ; chia tay; (quan hệ) đổ vỡ
Hai người họ đã chia tay rồi.
Thổi là dùng miệng há ra để phả hơi mạnh vào vật gì đó.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
tan vỡ; thất bại; không thành
Kế hoạch của chúng ta đã thất bại rồi.
đã chết; toi rồi; (khẩu) đi đứt
Anh ấy đã chết rồi.
tan vỡ; chia tay; (quan hệ) đổ vỡ
Hai người họ đã chia tay rồi.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
tan vỡ; thất bại; không thành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.