- 口khẩu(miệng)
- 木mộc(cây gỗ)
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
cứng nhắc; bảo thủ không chịu thay đổi
Anh ấy là một người rất cứng nhắc.
cứng nhắc; đơ; khô khan
cứng đờ; cứng nhắc
Màn trình diễn của anh ấy rất cứng nhắc.
cứng nhắc; bảo thủ không chịu thay đổi
Anh ấy là một người rất cứng nhắc.
cứng nhắc; đơ; khô khan
cứng đờ; cứng nhắc
Màn trình diễn của anh ấy rất cứng nhắc.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
cứng nhắc; bảo thủ không chịu thay đổi
cứng nhắc; bảo thủ không chịu thay đổi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.