ừm? (thán từ biểu thị câu hỏi)
ừ; ừm (thán từ biểu thị đồng ý)
ừm; ừ (tiếng tặc lưỡi hoặc do dự)
Ừm, tôi hiểu rồi.
ừm? (thán từ biểu thị câu hỏi)
ừ; ừm (thán từ biểu thị đồng ý)
ừm; ừ (tiếng tặc lưỡi hoặc do dự)
Ừm, tôi hiểu rồi.
ừm? (thán từ biểu thị câu hỏi)
ừ; ừm (thán từ biểu thị đồng ý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.