gọi; kêu gọi; gọi tên
中大声叫某人的名字或让某人来dàshēng jiào mǒurén de míngzi huò ràng mǒurén lái
Anh ấy gọi tên tôi.
gọi; gào; kêu; ra lệnh; được gọi là; tên là
中大声喊叫,说话时声音很响dàshēng hǎnjiào, shuōhuà shí shēngyīn hěn xiǎng
Anh ấy gọi tên tôi rất to.
gọi; kêu gọi; gọi tên
中大声叫某人的名字或让某人来dàshēng jiào mǒurén de míngzi huò ràng mǒurén lái
Anh ấy gọi tên tôi.
gọi; gào; kêu; ra lệnh; được gọi là; tên là
中大声喊叫,说话时声音很响dàshēng hǎnjiào, shuōhuà shí shēngyīn hěn xiǎng
Anh ấy gọi tên tôi rất to.
gọi; kêu gọi; gọi tên
gọi; kêu gọi; gọi tên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.