vậy; như vậy (tiếng Quảng Đông)
vậy; như vậy (tiếng Quảng Đông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vậy; như vậy (tiếng Quảng Đông)
中这样;如此zhèyàng;rúcǐ
Vậy, bây giờ chúng ta phải làm sao?
như vậy; như thế (tiếng Quảng Đông)
中这样;那样zhèyàng; nàyàng
vậy; như vậy (tiếng Quảng Đông)
中这样;如此zhèyàng;rúcǐ
Vậy, bây giờ chúng ta phải làm sao?
như vậy; như thế (tiếng Quảng Đông)
中这样;那样zhèyàng; nàyàng