Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
tiếng gọi mèo; "meo meo"
// NGHĨA CHÍNHtiếng gọi mèo; "meo meo"
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中叫猫咪的声音jiào māomī de shēngyīn
Mi, mèo con mau lại đây!