- 口khẩu(miệng, cửa miệng)BỘ
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
hàng hóa; sản phẩm; phẩm chất; (yếu tố kết hợp) vật phẩm
中商品或物品shāngyù huò wùpǐn
Chất lượng sản phẩm này rất tốt.
nếm thử; thưởng thức
中用舌头尝东西的味道yòng shéetou cháng dōngxi de wèidào
Xin hãy nếm thử một chút.
phẩm chất; tính cách; tư cách
中人的性格和行为表现rén de xìnggé hé xíngwéi biǎoxiàn
Phẩm chất của anh ấy rất tốt.
loại; phẩm chất; nhân phẩm
中某一类的东西mǒu yī lèi de dōngxi
Bạn thích loại nào?
phẩm cấp; hạng; loại
中等级;质量水平děngjí; zhìliàng shuǐpíng
phẩm bình; nhận xét; đánh giá
中对某事物进行评论或判断duì mǒu shìwù jìnxíng píngluàn huò pànduàn
Mời bạn nếm thử món ăn này.
ngăn phím (trên đàn guitar hoặc đàn tỳ bà)
中吉他或琵琶上的条状部分jítā huòzhě pípaí shàng de tiáozhuàng bùfen
Đàn ghi-ta có phím đàn.
hàng hóa; sản phẩm; phẩm chất; (yếu tố kết hợp) vật phẩm
中商品或物品shāngyù huò wùpǐn
Chất lượng sản phẩm này rất tốt.
nếm thử; thưởng thức
中用舌头尝东西的味道yòng shéetou cháng dōngxi de wèidào
Xin hãy nếm thử một chút.
phẩm chất; tính cách; tư cách
中人的性格和行为表现rén de xìnggé hé xíngwéi biǎoxiàn
Phẩm chất của anh ấy rất tốt.
loại; phẩm chất; nhân phẩm
中某一类的东西mǒu yī lèi de dōngxi
Bạn thích loại nào?
phẩm cấp; hạng; loại
中等级;质量水平děngjí; zhìliàng shuǐpíng
phẩm bình; nhận xét; đánh giá
中对某事物进行评论或判断duì mǒu shìwù jìnxíng píngluàn huò pànduàn
Mời bạn nếm thử món ăn này.
ngăn phím (trên đàn guitar hoặc đàn tỳ bà)
中吉他或琵琶上的条状部分jítā huòzhě pípaí shàng de tiáozhuàng bùfen
Đàn ghi-ta có phím đàn.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.