- 口khẩu(miệng)
- 亚á(thứ hai, kém hơn)
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
(phương ngữ) người câm
Anh ấy là một người câm.
(phương ngữ) người câm
Anh ấy là một người câm.
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(phương ngữ) người câm
(phương ngữ) người câm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.