Ôi! (thán từ biểu thị ngạc nhiên nhẹ)
中表示轻微惊讶或引起注意的感叹词biǎoshì qīngwēi jīngyà huò yǐnqǐ zhùyì de gǎntàncí
Ôi, bạn đến rồi!
ôi; ồ (thán từ biểu thị ngạc nhiên hoặc nhẹ nhàng)
中表示惊讶或轻声的感叹词biǎoshì jīngyà huò qīngshēng de gǎntànci
ơi; nào (tiểu từ cuối câu biểu thị sự thúc giục)
中句子末尾的语气词、表示催促或提醒jùzi mòwěi de yǔqìcí、biǎoshì cuīcù huò tíxǐng
Nhanh lên nào!
ơi; ê (thán từ đệm trong câu hát)
中歌唱中用来填充节奏的语音gēchàng zhōng yònglái tiánchōng jiézòu de yǔyīn
Ôi! (thán từ biểu thị ngạc nhiên nhẹ)
中表示轻微惊讶或引起注意的感叹词biǎoshì qīngwēi jīngyà huò yǐnqǐ zhùyì de gǎntàncí
Ôi, bạn đến rồi!
ôi; ồ (thán từ biểu thị ngạc nhiên hoặc nhẹ nhàng)
中表示惊讶或轻声的感叹词biǎoshì jīngyà huò qīngshēng de gǎntànci
ơi; nào (tiểu từ cuối câu biểu thị sự thúc giục)
中句子末尾的语气词、表示催促或提醒jùzi mòwěi de yǔqìcí、biǎoshì cuīcù huò tíxǐng
Nhanh lên nào!
ơi; ê (thán từ đệm trong câu hát)
中歌唱中用来填充节奏的语音gēchàng zhōng yònglái tiánchōng jiézòu de yǔyīn
Ôi! (thán từ biểu thị ngạc nhiên nhẹ)
ơi; nào (tiểu từ cuối câu biểu thị sự thúc giục)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.