- 氵thủy(nước)
- 留lưu(ở lại, lưu giữ)
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
soạt; (tượng thanh) tiếng trượt/lướt nhanh
Con rắn nhỏ trườn một cái đã chui vào bụi cỏ.
trượt; (khẩu) vèo một cái (tiếng hoặc dáng trượt nhanh)
Anh ấy trượt đi cái vèo.
trượt; (tượng thanh) tiếng trượt vút
soạt; (tượng thanh) tiếng trượt/lướt nhanh
Con rắn nhỏ trườn một cái đã chui vào bụi cỏ.
trượt; (khẩu) vèo một cái (tiếng hoặc dáng trượt nhanh)
Anh ấy trượt đi cái vèo.
trượt; (tượng thanh) tiếng trượt vút
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
soạt; (tượng thanh) tiếng trượt/lướt nhanh
soạt; (tượng thanh) tiếng trượt/lướt nhanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.