ồ; ừ (thán từ biểu thị đồng ý hoặc ngạc nhiên)
ồ; ừ (thán từ biểu thị đồng ý hoặc ngạc nhiên)
中表示同意、赞成或惊讶的声音biǎoshì tóngyì、zànchéng huò jīngyà de shēngyīn
Ồ, tôi biết rồi.
không (tiếng Quảng Đông)
中粤语中表示否定的语气词yuèyǔ zhōng biǎoshì fǒudìng de yǔqìcí
Tôi không biết.
ồ; ừ (thán từ biểu thị đồng ý hoặc ngạc nhiên)
中表示同意、赞成或惊讶的声音biǎoshì tóngyì、zànchéng huò jīngyà de shēngyīn
Ồ, tôi biết rồi.
không (tiếng Quảng Đông)
中粤语中表示否定的语气词yuèyǔ zhōng biǎoshì fǒudìng de yǔqìcí
Tôi không biết.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.