- 口khẩu(miệng)
- 昌xương(thịnh vượng, sáng sủa)
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
hát; ca hát; xướng khúc
中用嗓子发出音乐声音yòng sǎngzi fāchū yīnyuè shēngyīn
Cô ấy thích hát.
Chúng tôi cùng nhau hát bên đống lửa trại.
Bạn có thích hát không?
Bạn thích hát không?
hát; ca hát; xướng khúc
中用嗓子发出音乐声音yòng sǎngzi fāchū yīnyuè shēngyīn
Cô ấy thích hát.
Chúng tôi cùng nhau hát bên đống lửa trại.
Bạn có thích hát không?
Bạn thích hát không?
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Há miệng cất tiếng gọi anh ơi, đó chính là hát ca.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Há miệng cất tiếng gọi anh ơi, đó chính là hát ca.
hát; ca hát; xướng khúc
hát; ca hát; xướng khúc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.