nói xấu; nói lời ác độc
tiếng vịt kêu chép miệng; tiếng vịt ăn
Vịt kêu sạp sạp khi ăn.
// NGHĨA CHÍNHnói xấu; nói lời ác độc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.