(tượng thanh) bùm; đùng; đoàng
中拟声词,表示突然发出的短促声音nǐshēngcí, biǎoshì túrán fāchū de duǎncù shēngyīn
Anh ấy đóng sầm cửa lại.
tiếng bốp; bốp (âm thanh va đập)
中物体快速撞击发出的声音wùtǐ kuàisù zhuàngjī fāchū de shēngyīn
tiếng đập; bốp; bốc (âm thanh va đập mạnh)
(tượng thanh) bùm; đùng; đoàng
中拟声词,表示突然发出的短促声音nǐshēngcí, biǎoshì túrán fāchū de duǎncù shēngyīn
Anh ấy đóng sầm cửa lại.
tiếng bốp; bốp (âm thanh va đập)
中物体快速撞击发出的声音wùtǐ kuàisù zhuàngjī fāchū de shēngyīn
tiếng đập; bốp; bốc (âm thanh va đập mạnh)
中物体碰撞或打击发出的声音wùtǐ pèngzhuàng huò dǎjī fāchū de shēngyīn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中物体碰撞或打击发出的声音wùtǐ pèngzhuàng huò dǎjī fāchū de shēngyīn