dùng trong 啷當|啷当[lāngdāng]
dùng trong các từ tượng thanh như 哐啷[kuang1 lang1]
// NGHĨA CHÍNHdùng trong 啷當|啷当[lāngdāng]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.