- 口khẩu(miệng)
- 贲bôn/phún(phun trào mạnh mẽ)
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
phun trào (núi lửa); bùng phát
Núi lửa đã phun trào.
phun trào; bùng phát
phun trào (núi lửa); bùng phát
Núi lửa đã phun trào.
phun trào; bùng phát
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phun trào (núi lửa); bùng phát
phun trào (núi lửa); bùng phát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.